somatic cell

somatic cell

A scientist examines a somatic cell under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào soma: "somatic cell" bất kỳ tế bào nào của cơ thể thực vật hoặc động vật, ngoại trừ tế bào sinh sản (tế bào giao tử). Đây loại tế bào không tham gia vào quá trình tạo giao tử (trứng tinh trùng) được sinh ra từ các tế bào sẵn trước đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Somatic cells make up most of the body, including skin, muscle, and nerve cells. (Tế bào soma tạo nên phần lớn cơ thể, bao gồm tế bào da, thần kinh.)
    • Unlike somatic cells, reproductive cells undergo meiosis to produce gametes. (Không giống tế bào soma, tế bào sinh sản trải qua quá trình giảm phân để tạo giao tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "somatic cell nuclear transfer": chuyển nhân tế bào soma, một kỹ thuật trong nhân bảntính.

    • Dolly the sheep was created using somatic cell nuclear transfer. (Cừu Dolly được tạo ra bằng kỹ thuật chuyển nhân tế bào soma.)
  • "somatic cell mutation": đột biến tế bào soma, thay đổi di truyền xảy ra trong tế bào soma (không di truyền cho thế hệ sau).

    • Most cancers arise from somatic cell mutations. (Hầu hết ung thư phát sinh từ đột biến tế bào soma.)
Biến thể từ gần giống
  • Somatic (tính từ): thuộc về cơ thể, liên quan đến tế bào soma.

    • Somatic pain refers to pain originating from the skin, muscles, or bones. (Đau soma đau bắt nguồn từ da, hoặc xương.)
  • Somatic cell (danh từ ghép): giữ nguyên nghĩa như định nghĩa chính.

Từ đồng nghĩa
  • Body cell: tế bào cơ thể (cách gọi thông thường, không chuyên ngành).
  • Non-reproductive cell: tế bào không sinh sản (nhấn mạnh chức năng).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "somatic cell" trong tiếng Việt.)